Site icon LÊ CHÂU TRÚC PHƯƠNG

TRẬT TỰ TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

Trật tự từ tiếng Trung

Ảnh của trashhand từ Pexels

Cùng với tiếng Việt, tiếng Trung thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập. Đặc điểm nổi bật của loại hình này chính là quan hệ ngữ pháp được biểu thị chủ yếu bằng hư từ và trật tự từ.

Trật tự từ trong tiếng Trung rất quan trọng. Trật tự từ thay đổi dẫn đến vai trò ngữ pháp của từ cũng thay đổi và làm cho câu mang ý nghĩa khác nhau. Nắm được trật tự từ là bước cần thiết để nắm vững ngữ pháp tiếng Trung.

1. TIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ

Tiếng Anh chia động từ để biểu đạt ý nghĩa về mặt ngữ pháp. Còn trong tiếng Trung, hư từ được sử dụng để biểu đạt ý nghĩa này. Ví dụ:

Hư từ là những từ không có ý nghĩa thực tại, gồm giới từ, trợ từ, liên từ, phó từ… Vị trí của hư từ trong câu thường không thể tự do thay đổi:

2. TRẬT TỰ TỪ KHÁC NHAU THÌ Ý NGHĨA CŨNG KHÁC NHAU

Cùng xem trật tự khác nhau dẫn đến ý nghĩa khác nhau của các cụm từ dưới đây nhé!

Bây giờ, thử giải nghĩa ba cụm từ: 話好説, 説好話 và 好説話. Nhớ để lại đáp án của bạn tại bình luận bên dưới bài viết nhé!

3. KẾT CẤU CÂU TIẾNG TRUNG

a. Kết cấu câu cơ bản trong tiếng Trung

Một câu tiếng Trung được gọi là đẹp và hoàn chỉnh khi được tuân theo kết cấu:

Tuy nhiên, kết cấu câu tiếng Trung có thể thay đổi trong một số trường hợp đặc biệt.

b. Nhấn mạnh thời gian thực hiện hành động

Trong trường hợp này, cụm từ chỉ thời gian sẽ đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,gọi là 逗號). Ví dụ:

c. Nhấn mạnh thời gian và địa điểm thực hiện hành động

Ở đây, cụm từ chỉ thời gian và nơi chốn sẽ được đưa ra đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,gọi là 逗號):

Đặc biệt, thời gian luôn ĐỨNG TRƯỚC địa điểm. Bạn tuyệt đối không được đảo lộn trật tự này.

Kiến thức về trật tự từ và kết cấu câu trong tiếng Trung ít được các bạn chú ý. Nhưng thực tế, đây là hai nội dung cốt lõi nếu bạn muốn thành thạo tiếng Trung. Phương hy vọng bài viết này giúp ích bạn trong quá trình chinh phục ngôn ngữ khó nhằn nhưng cũng không kém phần thú vị này nhé!

Có thể bạn quan tâm

Exit mobile version