Cùng với tiếng Việt, tiếng Trung thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập. Đặc điểm nổi bật của loại hình này chính là quan hệ ngữ pháp được biểu thị chủ yếu bằng hư từ và trật tự từ.

Trật tự từ trong tiếng Trung rất quan trọng. Trật tự từ thay đổi dẫn đến vai trò ngữ pháp của từ cũng thay đổi và làm cho câu mang ý nghĩa khác nhau. Nắm được trật tự từ là bước cần thiết để nắm vững ngữ pháp tiếng Trung.

1. TIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ

Tiếng Anh chia động từ để biểu đạt ý nghĩa về mặt ngữ pháp. Còn trong tiếng Trung, hư từ được sử dụng để biểu đạt ý nghĩa này. Ví dụ:

  • 中文。(Tôi học tiếng Trung.)
  • 我在中文。(Tôi đang học tiếng Trung.)
  • 中文了。(Tôi đã học tiếng Trung.)

Hư từ là những từ không có ý nghĩa thực tại, gồm giới từ, trợ từ, liên từ, phó từ… Vị trí của hư từ trong câu thường không thể tự do thay đổi:

  • Không thể viết 我很感興趣搖滾音樂。Phải sửa thành 我對搖滾音樂很感興趣。
  • Không thể viết 我要見面五月天。Phải sửa thành 我要跟五月天見面。

2. TRẬT TỰ TỪ KHÁC NHAU THÌ Ý NGHĨA CŨNG KHÁC NHAU

Cùng xem trật tự khác nhau dẫn đến ý nghĩa khác nhau của các cụm từ dưới đây nhé!

  • 我要和你結婚 & 你要和我結婚
    Tôi muốn kết hôn với anh & Anh muốn kết hôn với tôi
  • 有什麽吃什麽 & 吃什麽有什麽
    Có cái gì thì ăn cái đó & Muốn ăn cái gì thì có cái đó
  • 昨天的我 & 我的昨天
    Tôi của ngày hôm qua & Hôm qua của tôi

Bây giờ, thử giải nghĩa ba cụm từ: 話好説, 説好話 và 好説話. Nhớ để lại đáp án của bạn tại bình luận bên dưới bài viết nhé!

3. KẾT CẤU CÂU TIẾNG TRUNG

a. Kết cấu câu cơ bản trong tiếng Trung

Một câu tiếng Trung được gọi là đẹp và hoàn chỉnh khi được tuân theo kết cấu:

Trat tu tu tieng Trung - Chuan
  • 我明天在運動場跑步。
    Tôi – hôm qua – ở sân vận động – chạy bộ.
  • 五月天去年八月在越南舉辦演唱會。
    Ngũ Nguyệt Thiên – tháng tám năm ngoái – ở Việt Nam – tổ chức đại nhạc hội.
  • 小明昨天晚上八點在海邊看煙花。
    Tiểu Minh – tám giờ tối hôm qua – ở bờ biển – xem pháo hoa.

Tuy nhiên, kết cấu câu tiếng Trung có thể thay đổi trong một số trường hợp đặc biệt.

b. Nhấn mạnh thời gian thực hiện hành động
Trat tu tu tieng Trung - Nhan manh thoi gian

Trong trường hợp này, cụm từ chỉ thời gian sẽ đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,gọi là 逗號). Ví dụ:

  • 2019年9月,我到了高雄學中文。
    Tháng 9 năm 2019, tôi tới Cao Hùng học tiếng Trung.
c. Nhấn mạnh thời gian và địa điểm thực hiện hành động

Ở đây, cụm từ chỉ thời gian và nơi chốn sẽ được đưa ra đầu câu, theo sau là dấu phẩy (,gọi là 逗號):

Trat tu tu tieng Trung - Nhan manh thoi gian va ket qua

Đặc biệt, thời gian luôn ĐỨNG TRƯỚC địa điểm. Bạn tuyệt đối không được đảo lộn trật tự này.

  • 三年前在越南,我上網聽到了五月天的《入陣曲》。
    Ba năm trước (khi còn) ở Việt Nam, tôi đã nghe bài hát Nhập Trận Khúc của Ngũ Nguyệt Thiên trên internet.

Kiến thức về trật tự từ và kết cấu câu trong tiếng Trung ít được các bạn chú ý. Nhưng thực tế, đây là hai nội dung cốt lõi nếu bạn muốn thành thạo tiếng Trung. Phương hy vọng bài viết này giúp ích bạn trong quá trình chinh phục ngôn ngữ khó nhằn nhưng cũng không kém phần thú vị này nhé!

Có thể bạn quan tâm